1)
新生児 : しんせいじ : trẻ sơ sinh
2)
蒙古斑 : もうこはん : bớt xanh ở mông
3)
へその緒 : へそのお : cuống rốn
4)
大泉門 : だいせんもん: thóp
5)
母乳 : ぼにゅう : sữa mẹ
6)
母乳育児: ぼにゅういくじ: nuôi con bằng sữa mẹ
7)
混合 : こんごう: cả bú mẹ lẫn sữa
8)
おっぱい: tí
9)
母乳の詰まり: ぼにゅうのつまり: tắc sữa
10)
搾乳 : さくにゅう: vắt sữa
11)
搾乳機 : さくにゅうき: máy vắt sữa
12)
手動 : しゅどう : bằng tay 電動 : でんどう: bằng điện
13)
授乳 : じゅにゅう: cho bú
14)
授乳室 : じゅにゅうしつ: phòng cho bú
15)
添い寝 : そいね: ngủ cùng
16)
添い乳: そいにゅう : nằm bú
17)
母乳拒否 : ぼにゅうきょひ : bỏ bú mẹ
18)
乳腺炎: にゅうせんえん: viêm tuyến sữa
19)
哺乳瓶 : ほにゅうびん: bình sữa
20)
消毒液 : しょうどくえき : nước khử trùng (bình sữa)
21)
消毒 : しょうどく : khử trùng
22)
哺乳瓶拒否 : ほにゅうびんきょひ: bỏ bú bình
23)
しゃっくり : nấc
24)
吐き戻し : はきもどし : trớ
25)
ちゅぱちゅぱ : bú kêu chút chút
26)
おしゃぶり : núm vú giả
27)
指しゃぶり : ゆびしゃぶり : mút tay
28)
沐浴 : もくよく : tắm cho trẻ sơ sinh
29)
ベビーバス : bồn tắm cho trẻ
30)
オムツ : bỉm
31)
オムツ替え : オムツがえ : thay bỉm
32)
うんち : đại tiện
33)
おしっこ : tiểu tiện
34)
ちびる : són (tiểu or phân)
35)
おなら : đánh rắm
36)
鼻くそ : はなくそ : gỉ mũi
37)
鼻水 : はなみず : nước mũi
38)
目やに : めやに : rỉ mắt
39)
耳あか : みみあか : rỉ tai
40)
のど詰まり : のどづまり : nghẹn
41)
咳 : せき : ho
42)
くしゃみ: hắt xì
43)
むせる : sặc (sữa)
44)
ねんね : ngủ
45)
うとうとする: lim dim ngủ
46)
ギャン泣き ぎゃんなき: khóc gào
47)
機嫌いい: きげんいい: ngoan, vui vẻ
48)
機嫌ななめ : きげんななめ: ko ngoan mấy
49)
喃語 : なんご: tiếng nói của trẻ
50)
子守唄 : こもりうた: hát ru
51)
寝かしつける: ねかしつける: cho ngủ
52)
あやす: dỗ dành
53)
小児科: しょうにか: khoa nhi
54)
一ヶ月健診 : いっかげつけんしん: kiểm tra sức khỏe 1 tháng
55)
定期健診 : ていきけんしん: khám sức khỏe định kỳ
56)
体重 : たいじゅう: cân nặng
57)
身長 : しんちょう: chiều cao
58)
頭囲 : とうい : vòng đầu
59)
胸囲: きょうい: vòng ngực
60)
家庭訪問 : かていほうもん: thăm gia đình
61)
予防接種 : よぼうせっしゅ: Tiêm phòng
62)
悪露 : おろ : dịch sau sinh
63)
腱鞘炎 : けんしょうえん: đau cổ tay
64)
避妊 : ひにん: tránh thai
65)
避妊リング : ひにんリング: vòng tránh thai
66)
骨盤ガードル : こつばんガードル : quần bó xương chậu
67)
骨盤ベルト : こつばんベルト : đai bó xương chậu
68)
抱っこ : だっこ : bế
69)
抱っこ紐 : だっこひも : dây địu
70)
おんぶ : cõng
71)
首すわり : くびすわり : cổ cứng
72)
お宮参り : おみやまいり : đi đền chùa làm lễ đầy tháng
73)
お食い初め : おくいぞめ : bữa ăn đầu tiên (khoảng 100
ngày)
74)
離乳食 り : にゅうしょくり : ăn dặm
Nguồn:
sưu tầm

